đại cán

đại cán

Một người đàn ông mặc chiếc đại cán màu xám trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo veston cổ đứng: "đại cán" một loại áo khoác ngoài cổ đứng, thường được may theo kiểu quân phục hoặc trang phục chính thức, phổ biến trong một số giai đoạn lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy mặc một chiếc đại cán màu xanh đen đến buổi họp. (Chiếc áo veston cổ đứng của ông ấy tạo vẻ trang trọng.)
    • Đại cán trang phục đặc trưng của các quan chức thời xưa. (Loại áo này thường được dùng trong các dịp lễ nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bộ đại cán": chỉ một bộ trang phục hoàn chỉnh bao gồm áo đại cán quần tây.

    • Anh ta diện bộ đại cán trắng tinh trong ngày cưới. (Bộ veston cổ đứng trắng làm nổi bật vẻ lịch lãm.)
  • "đại cán quân phục": áo veston cổ đứng dùng trong quân đội.

    • Các sĩ quan mặc đại cán quân phục khi duyệt binh. (Đồng phục này thể hiện tính kỷ luật uy nghi.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo veston (danh từ): áo khoác ngoài cổ ve, thường mặc trong trang phục công sở.

    • Anh ấy mặc veston đi làm mỗi ngày. (Áo veston cổ ve khác với cổ đứng của đại cán.)
  • Áo dài (danh từ): trang phục truyền thống Việt Nam, không liên quan đến đại cán.

    • ấy mặc áo dài trong lễ hội. (Áo dài dài, khác biệt hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Áo cổ đứng: loại áo phần cổ dựng lên, không gập xuống.
  • Áo veston cổ đứng: cách gọi chi tiết hơn cho đại cán.
Thành ngữ liên quan
  • Mặc đại cán như quan: hình ảnh so sánh với trang phục của quan lại, thể hiện vẻ oai vệ.
    • Anh ta mặc đại cán như quan, ai trông cũng nể. (Cách ăn mặc khiến người khác kính trọng.)